action

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

action /ˈæk.ʃən/

  1. Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm.
    a man of action — con người hành động
    to take prompt action — hành động tức khắc, hành động kịp thời
  2. Tác động, tác dụng, ảnh hưởng.
    the sunlight has action on certain materials — ánh nắng có tác động đến một số chất
    action of acid — tác dụng của axit
  3. Sự chiến đấu, trận đánh.
    to go into action — bắt đầu đánh nhau, bắt đầu chiến đấu
    to break off an action — ngừng chiến đấu, ngừng bắn
    to be killed in action — bị hy sinh trong chiến đấu
    to be put out of action — bị loại khỏi vòng chiến đấu
  4. Việc kiện, sự tố tụng.
    to take (bring) an action against — kiện (ai...)
  5. Sự diễn biến, quá trình diễn biến (của vở kịch).
  6. Động tác, dáng điệu, bộ điệu, bộ tịch.
    action of a player — bộ điệu của một diễn viên
    action of a horse — dáng đi của một con ngựa
  7. Bộ máy, cơ cấu (đàn pianô, máy... ); sự hoạt động của bộ máy.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

action ngoại động từ /ˈæk.ʃən/

  1. Kiện, thưa kiện.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực action
/ak.sjɔ̃/
actions
/ak.sjɔ̃/
Giống cái action
/ak.sjɔ̃/
actions
/ak.sjɔ̃/

action gc /ak.sjɔ̃/

  1. Sự hoạt động.
    Homme d’action — người hoạt động
    Aimer l’action — thích hoạt động
  2. Sự thực hành.
    Mettre en action — đưa ra thực hành
    Entrer en action — đi vào hoạt động
  3. Hành động.
    Bonne action — hành động tốt
    Verbe d’action (opposé au "verbe d’état") — động từ chỉ hành động (trái với " động từ chỉ trạng thái")
    L’action de transporter — sự vận tải
    Pensées, paroles et actions — tư tưởng, lời nói và hành động
    "Les actions les plus décisives de notre vie (...) sont le plus souvent des actions inconsidérées" (Gide) — những hành động có tính cách quyết định nhất trong đời chúng ta (...) thường là những hành động ít suy tính nhất
    Il est temps de passer à l’action — đã đến lúc chuyển sang hành động
  4. Tác dụng, ảnh hưởng.
    Action chimique — tác dụng hóa học
    Le gaz est comprimé par l’action d’un piston — khí bị nén dưới tác dụng của pixtông
    Exercer une action sur — có ảnh hưởng đến
    Action démagnétisante — tác dụng khử từ
    Action détergente — tác dụng tẩy rửa
    Action oxydante — tác dụng o xy hoá
    Action perturbatrice — tác dụng gây nhiễu
    Action réductrice — tác dụng giảm, tác dụng khử
    Action en retour — tác dụng ngược lại
  5. Công trạng.
    Action d’éclat — công trạng hiển hách, chiến công
  6. Cuộc chiến đấu.
    Soldat intrépide dans l’action — anh bộ đội dũng cảm trong chiến đấu
  7. Bộ điệu.
    Action d’un acteur — bộ điệu một diễn viên
  8. Nhiệt tình; sự hùng biện.
    Parler avec action — nói hùng biện
  9. (Văn học) Cốt truyện.
    Action intéressante — cốt truyện lý thú
  10. (Văn học) Tiến trình (kịch).
    Action rapide — tiến trình dồn dập
  11. (Luật học, pháp lý) Vụ kiện; tố quyền.
    Action en justice — vụ kiện ở tòa
    Intenter une action contre qqn — kiện ai
    Intenter une action en recherche de paternité — kiện truy tầm phụ hệ
    Action civile — tố quyền dân sự
    Action publique — quyền công tố
  12. (Kinh tế) Tài chính cổ phần, cổ phiếu.
    Emettre/acheter des actions — phát hành/mua cổ phiếu
    Société par actions — công ty cổ phần
    Action nominative/au porteur — cổ phiếu ký danh/vô danh
    Dividendes d’une action — cổ tức (tiền lời của một cổ phần)

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]