carnage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːr.nɪdʒ/
Danh từ
carnage /ˈkɑːr.nɪdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carnage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.naʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carnage /kaʁ.naʒ/ |
carnages /kaʁ.naʒ/ |
carnage gđ /kaʁ.naʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carnage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)