carrière

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
carrière
/ka.ʁjɛʁ/
carrières
/ka.ʁjɛʁ/

carrière gc /ka.ʁjɛʁ/

  1. Nghề.
    Choisir une carrière — chọn nghề
  2. (Văn học) Đường, con đường.
    La carrière de la vertu — con đường đạo đức
    Au bout de sa carrière — đến cuối cuộc đời
  3. (Quân sự) Bãi tập cưỡi ngựa.
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Trường đua xe ngựa.
    donner carrière (libre carrière) à — để cho tha hồ
    faire carrière — thành công trong nghề
    la carrière — nghề ngoại giao

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
carrière
/ka.ʁjɛʁ/
carrières
/ka.ʁjɛʁ/

carrière gc /ka.ʁjɛʁ/

  1. Công trường đá.

Tham khảo[sửa]