casanier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.za.nje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | casanier /ka.za.nje/ |
casaniers /ka.za.nje/ |
| Giống cái | casanière /ka.za.njɛʁ/ |
casanières /ka.za.njɛʁ/ |
casanier /ka.za.nje/
- Thích quanh quẩn ở nhà.
- Habitudes casanières — thói thích quanh quẩn ở nhà
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| casaniers /ka.za.nje/ |
casaniers /ka.za.nje/ |
casanier gđ /ka.za.nje/
- Người thích quanh quẩn ở nhà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “casanier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)