Bước tới nội dung

casing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

casing

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈkeɪ.siɳ/

Động từ[sửa]

casing

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "case" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

casing /ˈkeɪ.siɳ/

  1. Vỏ bọc, bao.
    copper wire with a casing of rubber — dây đồng hồ có vỏ bọc cao su

Tham khảo[sửa]