cassoulet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkæ.sə.ˈleɪ/
Danh từ
cassoulet /ˌkæ.sə.ˈleɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cassoulet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.su.lɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cassoulet /ka.su.lɛ/ |
cassoulet /ka.su.lɛ/ |
cassoulet gc /ka.su.lɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cassoulet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)