caste
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæst/
| [ˈkæst] |
Danh từ
caste /ˈkæst/
- Đẳng cấp.
- the caste system — chế độ đẳng cấp
- Chế độ đẳng cấp; địa vị đẳng cấp.
- Tầng lớp được đặc quyền (trong xã hội).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kast/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caste /kast/ |
castes /kast/ |
caste gc /kast/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)