castigation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkæs.tə.ˈɡeɪ.ʃən/
Danh từ
castigation /ˌkæs.tə.ˈɡeɪ.ʃən/
- Sự trừng phạt, sự trừng trị.
- Sự khiển trách.
- Sự gọt giũa, sự trau chuốt (một tác phẩm).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “castigation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)