casuel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.zɥɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | casuel /ka.zɥɛl/ |
casuel /ka.zɥɛl/ |
| Giống cái | casuel /ka.zɥɛl/ |
casuel /ka.zɥɛl/ |
casuel /ka.zɥɛl/
- Ngẫu nhiên, tình cờ.
- Xem cas 2
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| casuel /ka.zɥɛl/ |
casuel /ka.zɥɛl/ |
casuel gđ /ka.zɥɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “casuel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)