Bước tới nội dung

invariable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.ˈvɛr.i.ə.bəl/
Hoa Kỳ

Tính từ

invariable /ˌɪn.ˈvɛr.i.ə.bəl/

  1. Không thay đổi, cố định.
  2. (Toán học) Không đổi.

Danh từ

invariable /ˌɪn.ˈvɛr.i.ə.bəl/

  1. Cái không thay đổi, cái cố định.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.va.ʁjabl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực invariable
/ɛ̃.va.ʁjabl/
invariables
/ɛ̃.va.ʁjabl/
Giống cái invariable
/ɛ̃.va.ʁjabl/
invariables
/ɛ̃.va.ʁjabl/

invariable /ɛ̃.va.ʁjabl/

  1. Không thay đổi, không đổi, bất biến.

Trái nghĩa

Tham khảo