invariable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈvɛr.i.ə.bəl/
| [ˌɪn.ˈvɛr.i.ə.bəl] |
Tính từ
invariable /ˌɪn.ˈvɛr.i.ə.bəl/
Danh từ
invariable /ˌɪn.ˈvɛr.i.ə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “invariable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.va.ʁjabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | invariable /ɛ̃.va.ʁjabl/ |
invariables /ɛ̃.va.ʁjabl/ |
| Giống cái | invariable /ɛ̃.va.ʁjabl/ |
invariables /ɛ̃.va.ʁjabl/ |
invariable /ɛ̃.va.ʁjabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “invariable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)