Bước tới nội dung

catechesis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkæ.tə.ˈki.səs/

Danh từ

catechesis /ˌkæ.tə.ˈki.səs/ (Số nhiều: catecheses)

  1. Lối dạy bằng cách hỏi đáp.

Tham khảo