Bước tới nội dung

caustic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔs.tɪk/
Hoa Kỳ

Tính từ

caustic /ˈkɔs.tɪk/

  1. (Hoá học) Ăn da (chất hoá học).
    caustic liquor — nước ăn da
  2. Châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay.
    a caustic remark — một nhận xét châm biếm
  3. (Toán học) Tụ quang.

Danh từ

caustic /ˈkɔs.tɪk/

  1. (Hoá học) Chất ăn da.

Tham khảo