caveat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.vi.ˌɑːt/
| [ˈkæ.vi.ˌɑːt] |
Danh từ
caveat (số nhiều caveats) /ˈkæ.vi.ˌɑːt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caveat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)