celibate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛ.lə.bət/
Tính từ
celibate /ˈsɛ.lə.bət/
Danh từ
celibate /ˈsɛ.lə.bət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “celibate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)