chân đất mắt toét
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨən˧˧ ɗət˧˥ mat˧˥ twɛt˧˥ | ʨəŋ˧˥ ɗə̰k˩˧ ma̰k˩˧ twɛ̰k˩˧ | ʨəŋ˧˧ ɗək˧˥ mak˧˥ twɛk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨən˧˥ ɗət˩˩ mat˩˩ twɛt˩˩ | ʨən˧˥˧ ɗə̰t˩˧ ma̰t˩˧ twɛ̰t˩˧ | ||
chân đất mắt toét
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |