châtain
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.tɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | châtain /ʃa.tɛ̃/ |
châtains /ʃa.tɛ̃/ |
| Giống cái | châtaine /ʃa.tɛn/ |
châtaines /ʃa.tɛn/ |
châtain /ʃa.tɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| châtain /ʃa.tɛ̃/ |
châtain /ʃa.tɛ̃/ |
châtain gđ /ʃa.tɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “châtain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)