chétif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃe.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chétif /ʃe.tif/ |
chétifs /ʃe.tif/ |
| Giống cái | chétive /ʃe.tiv/ |
chétives /ʃe.tiv/ |
chétif /ʃe.tif/
- Ốm yếu, gầy gòm.
- (Văn học) Kém cỏi; nghèo nàn.
- Récolte chétive — mùa màng kém cỏi
- Diner chétif — bữa ăn nghèo nàn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chétif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)