chamade
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
chamade
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chamade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.mad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chamade /ʃa.mad/ |
chamade /ʃa.mad/ |
chamade gc /ʃa.mad/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chamade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)