Bước tới nội dung

chamade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

chamade

  1. (Quân sự) Hiệu kèn rút lui, hiệu trống rút lui.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
chamade
/ʃa.mad/
chamade
/ʃa.mad/

chamade gc /ʃa.mad/

  1. (Sử học) Hiệu kèn (trống) đầu hàng.
    battre la chamade — (nghĩa bóng) hoảng hốt

Tham khảo