chanceler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɑ̃.sle/
Nội động từ
chanceler nội động từ /ʃɑ̃.sle/
- Lảo đảo, lung lay.
- L’ivrogne chancelle — người say rượu lảo đảo
- La colonne chancelle — cái cột lung lay
- Ngập ngừng, không quyết.
- Chanceler dans sa résolution — ngập ngừng không quyết định
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chanceler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)