dresser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

dresser

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dresser /ˈdrɛ.sɜː/

  1. Chạn bát đĩa.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (như) dressing-table.
  3. Người bày biện mặt hàng.
  4. Người đẽo (gỗ, đá... ), người mài giũa (đồ thép).
  5. Thợ hồ vải; thợ (thuộc) da.
  6. Người tỉa cây.
  7. (Y học) Người phụ mổ.
  8. (Sân khấu) Người phụ trách mặc quần áo (cho diễn viên);; Người giữ trang phục.
  9. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) người diện bảnh.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

dresser ngoại động từ /dʁe.se/

  1. Dựng, dựng thẳng.
    Dresser une statue — dựng pho tượng
    Dresser un mât — dựng thẳng cột buồm
  2. Ngẩng lên, vểnh lên.
    Dresser la tête — ngẩng đầu lên
    Dresser les oreilles — vểnh tai lên
  3. Đặt, sắp đặt.
    Dresser un piège — đặt bẫy
    Dresser un plan — sắp đặt một kế hoạch
  4. Thảo, lập.
    Dresser un contrat — thảo bản hợp đồng
    Dresser une carte géographique — lập bản đồ địa lý
    Dresser une liste — lập danh sách
  5. (Kỹ thuật) Nắn thẳng, sửa (cho) phẳng, bạt phẳng.
    Dresser une planche — sửa một tấm ván cho phẳng
  6. Luyện, luyện tập, rèn luyện.
    Dresser un cheval — luyện tập con ngựa
    Dresser un élève — rèn luyện một học sinh
  7. Làm cho chống đối, khích.
    Dresser une personne contre une autre — khích một người chống lại người khác

Tham khảo[sửa]