chapel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃæ.pəl/
| [ˈtʃæ.pəl] |
Danh từ
chapel (số nhiều chapels)
- Nhà nguyện, nhà thờ nhỏ (ở nhà tù, ở trại lính...); buổi lễ ở nhà thờ nhỏ.
- (
Anh) Nhà thờ không theo quốc giáo. - (In ấn) Nhà in; tập thể thợ in; cuộc họp của thợ in.
- to call a chapel — triệu tập một cuộc họp của thợ in
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chapel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)