Bước tới nội dung

chargeability

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

chargeability

  1. Sự tính vào.
  2. Sự phải chịu, sự phải chịu phí tổn, sự phải nuôi nấng.
  3. Sự bắt phải chịu.
  4. Sự có thể bắt tội, sự có thể buộc tội; sự có thể tố cáo được.

Tham khảo