chart
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɑːrt/
| [ˈtʃɑːrt] |
Danh từ
chart /ˈtʃɑːrt/
Ngoại động từ
chart ngoại động từ /ˈtʃɑːrt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chart”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)