Bước tới nội dung

chemisette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌʃɛ.mɪ.ˈzɛt/

Danh từ

chemisette /ˌʃɛ.mɪ.ˈzɛt/

  1. Áo lá (mặc trong, không tay).
  2. Vạt ngực (trang trí ngực và cổ áo bằng ren hay vải mịn).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃə.mi.zɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chemisette
/ʃə.mi.zɛt/
chemisettes
/ʃə.mi.zɛt/

chemisette gc /ʃə.mi.zɛt/

  1. Sơ mi cộc tay.

Tham khảo