chemisette
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌʃɛ.mɪ.ˈzɛt/
Danh từ
chemisette /ˌʃɛ.mɪ.ˈzɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chemisette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃə.mi.zɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chemisette /ʃə.mi.zɛt/ |
chemisettes /ʃə.mi.zɛt/ |
chemisette gc /ʃə.mi.zɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chemisette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)