Bước tới nội dung

chenille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ʃə.ˈniəl/

Danh từ

chenille /ʃə.ˈniəl/

  1. Dây viền (quần áo).

Tham khảo

Tiếng Pháp

chenille

Cách phát âm

  • IPA: /ʃə.nij/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chenille
/ʃə.nij/
chenilles
/ʃə.nij/

chenille gc /ʃə.nij/

  1. Sâu róm; sâu.
    Chenille arpenteuse — sâu đo
  2. Xích đi (ở xe tăng... ).
  3. Tua lụa (để trang sức).

Tham khảo