chicaner

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

chicaner nội động từ /ʃi.ka.ne/

  1. Dùng mánh khóe thầy kiện.
  2. Kiếm chuyện, cà khịa cãi cọ.
    Chicaner sur tout — cái gì cũng kiếm chuyện

Ngoại động từ[sửa]

chicaner ngoại động từ /ʃi.ka.ne/

  1. Kiếm chuyện với, cà khịa với; cãi cọ với.
    Chicaner ses voisins — cà khịa với hàng xóm
  2. Cãi bậy để giành lấy.
    Chicaner une somme d’argent — cãi bậy để giành lấy một số tiền
  3. Phê bình ẩu.
    Chicaner un auteur — phê bình ẩu một tác giả
  4. (Thân mật) Làm cho không vui, làm cho thắc mắc.
    Par sa mauvaise conduite, il chicane sa mère — vì hạnh kiểm xấu, nó làm cho mẹ nó không vui

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]