chicaner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃi.ka.ne/
Nội động từ
chicaner nội động từ /ʃi.ka.ne/
- Dùng mánh khóe thầy kiện.
- Kiếm chuyện, cà khịa cãi cọ.
- Chicaner sur tout — cái gì cũng kiếm chuyện
Ngoại động từ
chicaner ngoại động từ /ʃi.ka.ne/
- Kiếm chuyện với, cà khịa với; cãi cọ với.
- Chicaner ses voisins — cà khịa với hàng xóm
- Cãi bậy để giành lấy.
- Chicaner une somme d’argent — cãi bậy để giành lấy một số tiền
- Phê bình ẩu.
- Chicaner un auteur — phê bình ẩu một tác giả
- (Thân mật) Làm cho không vui, làm cho thắc mắc.
- Par sa mauvaise conduite, il chicane sa mère — vì hạnh kiểm xấu, nó làm cho mẹ nó không vui
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chicaner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)