chicaneur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃi.ka.nœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chicaneur /ʃi.ka.nœʁ/ |
chicaneur /ʃi.ka.nœʁ/ |
| Giống cái | chicaneur /ʃi.ka.nœʁ/ |
chicaneur /ʃi.ka.nœʁ/ |
chicaneur /ʃi.ka.nœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chicaneur /ʃi.ka.nœʁ/ |
chicaneur /ʃi.ka.nœʁ/ |
| Giống cái | chicaneur /ʃi.ka.nœʁ/ |
chicaneur /ʃi.ka.nœʁ/ |
chicaneur /ʃi.ka.nœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chicaneur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)