chiche
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃiʃ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chiche /ʃiʃ/ |
chiches /ʃiʃ/ |
| Giống cái | chiche /ʃiʃ/ |
chiches /ʃiʃ/ |
chiche /ʃiʃ/
- Ít ỏi.
- Moisson chiche — mùa màng ít ỏi
- Dè sẻn, hà tiện.
- Être chiche de compliments — dè sẻn lời khen
Trái nghĩa
Thán từ
chiche /ʃiʃ/
- Nào! (có ý thách thức).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chiche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)