Bước tới nội dung

cilvēks

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latvia

[sửa]
 cilvēks trên Wikipedia tiếng Latvia 
Cilvēki

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

cilvēks  (biến cách kiểu 1st)

  1. Người.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của cilvēks (Biến cách thứ 1)
số ít số nhiều
danh cách cilvēks cilvēki
sinh cách cilvēka cilvēku
dữ cách cilvēkam cilvēkiem
đối cách cilvēku cilvēkus
cách công cụ cilvēku cilvēkiem
định vị cách cilvēkā cilvēkos
hô cách cilvēk cilvēki

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]