cincture
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪŋk.tʃɜː/
Danh từ
cincture /ˈsɪŋk.tʃɜː/
- Dây lưng, thắt lưng, đai lưng.
- Thành luỹ, thành quách (xây quanh) thành phố).
- (Kiến trúc) Đường viền (quanh cột).
Ngoại động từ
cincture ngoại động từ /ˈsɪŋk.tʃɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cincture”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)