Bước tới nội dung

circumflex

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɜː.kᵊm.ˌflɛks/
Hoa Kỳ

Danh từ

circumflex /ˈsɜː.kᵊm.ˌflɛks/

  1. Dấu mũ.

Tính từ

circumflex /ˈsɜː.kᵊm.ˌflɛks/

  1. (Thuộc) Dấu mũ.
  2. (Giải phẫu) Hình dấu mũ, .
    circumflex artery — động mạch mũ

Ngoại động từ

circumflex ngoại động từ /ˈsɜː.kᵊm.ˌflɛks/

  1. Đánh dấu mũ.

Tham khảo