circumflex
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.kᵊm.ˌflɛks/
| [ˈsɜː.kᵊm.ˌflɛks] |
Danh từ
circumflex /ˈsɜː.kᵊm.ˌflɛks/
Tính từ
circumflex /ˈsɜː.kᵊm.ˌflɛks/
Ngoại động từ
circumflex ngoại động từ /ˈsɜː.kᵊm.ˌflɛks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circumflex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)