claquer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

claquer nội động từ /kla.ke/

  1. Vỗ đôm đốp, đập đôm đốp.
    Claquer des mains — vỗ tay đôm đốp
  2. Bị bong gân chân (ngựa).
  3. (Thông tục) Ngoẻo.
  4. (Thông tục) Thất bại.
    L’affaire a claqué — việc đã thất bại
    claquer du bec — (thông tục) đói
    faire claquer son fouet — làm bộ, vênh váo

Ngoại động từ[sửa]

claquer ngoại động từ /kla.ke/

  1. Tát tai.
    Claquer un insolent — tát tai một đứa hỗn láo
  2. Đóng sập lại.
    Claquer la porte — đóng sập cửa
  3. (Thân mật) Phung phí.
    Claquer un héritage — phung phí một gia tài
  4. (Thân mật) Làm cho mệt lử.

Tham khảo[sửa]