classer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kla.se/
Ngoại động từ
classer ngoại động từ /kla.se/
- Sắp xếp, xếp hạng.
- Classer les documents — sắp xếp tài liệu
- Classer un monument historique — xếp hạng một di tích lịch sử
- (Nghĩa xấu) Xếp vào loại xấu.
- C’est un homme classé — đó là một người đã bị xếp vào loại xấu
- Xếp vào hồ sơ, xếp xó.
- Affaire classée — việc đã xếp vào hồ sơ, việc không giải quyết được nữa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “classer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)