Bước tới nội dung

climatisation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kli.ma.ti.za.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
climatisation
/kli.ma.ti.za.sjɔ̃/
climatisation
/kli.ma.ti.za.sjɔ̃/

climatisation gc /kli.ma.ti.za.sjɔ̃/

  1. Sự điều hòa khí hậu.
  2. Sự làm cho hợp khí hậu, sự khí hậu hóa.

Tham khảo