cobol
Giao diện
Tiếng Anh
Từ viết tắt
cobol
- (Tin) Ngôn ngữ lập trình dành cho thương mại (Common business oriented language).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cobol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.bɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cobol /kɔ.bɔl/ |
cobol /kɔ.bɔl/ |
cobol gđ /kɔ.bɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cobol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)