collator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

collator /kə.ˈleɪ.tɜː/

  1. (Tech) Máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh.

Tham khảo[sửa]