collecteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.lɛk.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| collecteur /kɔ.lɛk.tœʁ/ |
collecteurs /kɔ.lɛk.tœʁ/ |
collecteur gđ /kɔ.lɛk.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | collecteur /kɔ.lɛk.tœʁ/ |
collecteurs /kɔ.lɛk.tœʁ/ |
| Giống cái | collecteur /kɔ.lɛk.tœʁ/ |
collecteurs /kɔ.lɛk.tœʁ/ |
collecteur /kɔ.lɛk.tœʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “collecteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)