comestible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmɛs.tə.bəl/
Tính từ
comestible /kə.ˈmɛs.tə.bəl/
Danh từ
comestible /kə.ˈmɛs.tə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “comestible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mɛs.tibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | comestible /kɔ.mɛs.tibl/ |
comestibles /kɔ.mɛs.tibl/ |
| Giống cái | comestible /kɔ.mɛs.tibl/ |
comestibles /kɔ.mɛs.tibl/ |
comestible /kɔ.mɛs.tibl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| comestible /kɔ.mɛs.tibl/ |
comestibles /kɔ.mɛs.tibl/ |
comestible gđ /kɔ.mɛs.tibl/
- (Số nhiều) Thực phẩm.
- Marchand de comestibles — người bán thực phẩm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “comestible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)