commodore
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.mə.ˌdɔr/
| [ˈkɑː.mə.ˌdɔr] |
Danh từ
commodore /ˈkɑː.mə.ˌdɔr/
- Thiếu tướng hải quân.
- Phó đề đốc
- Hội trưởng câu lạc bộ thuyền đua.
- Vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất (của một đội thuyền buôn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commodore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mɔ.dɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| commodore /kɔ.mɔ.dɔʁ/ |
commodores /kɔ.mɔ.dɔʁ/ |
commodore gđ /kɔ.mɔ.dɔʁ/
- Thiếu tướng hải quân (ở Anh, Mỹ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commodore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)