commutator

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

commutator /ˈkɑːm.jə.ˌteɪ.tɜː/

  1. Người thay thế, vật thay thế, người thay, vật thay.
  2. (Điện học) Cái đảo mạch, cái chuyển mạch.
    electronic commutator — cái chuyển mạch điện tử
  3. (Toán học) Hoán tử.

Tham khảo[sửa]