Bước tới nội dung

complexion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kəm.ˈplɛk.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

complexion /kəm.ˈplɛk.ʃən/

  1. Nước da.
    a fair complexion — nước da đẹp
  2. (Nghĩa bóng) Vẻ ngoài; tính chất (công việc); hình thái, cục diện.
    this great victory changed the complexion of the war — thắng lợi lớn này làm thay đổi cục diện của cuộc chiến tranh

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.plɛk.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
complexion
/kɔ̃.plɛk.sjɔ̃/
complexion
/kɔ̃.plɛk.sjɔ̃/

complexion gc /kɔ̃.plɛk.sjɔ̃/

  1. (Văn học) Thể chất.
    Complexion faible — thể chất yếu ớt
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nước da.
    D’une complexion blanche — có nước da trắng
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Khí chất, tâm trạng.
    De complexion triste — có khí chất buồn

Tham khảo