complexion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈplɛk.ʃən/
| [kəm.ˈplɛk.ʃən] |
Danh từ
complexion /kəm.ˈplɛk.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “complexion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.plɛk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| complexion /kɔ̃.plɛk.sjɔ̃/ |
complexion /kɔ̃.plɛk.sjɔ̃/ |
complexion gc /kɔ̃.plɛk.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “complexion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)