complot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːm.ˌplɑːt/
Ngoại động từ
complot ngoại động từ /ˈkɑːm.ˌplɑːt/
Danh từ
complot /ˈkɑːm.ˌplɑːt/
- Cuộc âm mưu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “complot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.plɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| complot /kɔ̃.plɔ/ |
complots /kɔ̃.plɔ/ |
complot gđ /kɔ̃.plɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “complot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)