comprimé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pʁi.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | comprimé /kɔ̃.pʁi.me/ |
comprimés /kɔ̃.pʁi.me/ |
| Giống cái | comprimée /kɔ̃.pʁi.me/ |
comprimées /kɔ̃.pʁi.me/ |
comprimé /kɔ̃.pʁi.me/
- (Bị) Nén.
- Air comprimé — khí nén
- Dẹt hai bên.
- Front comprimé — trán dẹt hai bên
- Bị kìm lại.
- Sentiments comprimés — tình cảm bị kìm lại
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| comprimé /kɔ̃.pʁi.me/ |
comprimés /kɔ̃.pʁi.me/ |
comprimé gđ /kɔ̃.pʁi.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comprimé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)