Bước tới nội dung

concierge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /koʊn.ˈsjɛrʒ/

Danh từ

concierge /koʊn.ˈsjɛrʒ/

  1. (Từ pháp) Người giữ cửa, phu khuân vác.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.sjɛʁʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực concierge
/kɔ̃.sjɛʁʒ/
concierges
/kɔ̃.sjɛʁʒ/
Giống cái concierge
/kɔ̃.sjɛʁʒ/
concierges
/kɔ̃.sjɛʁʒ/

concierge /kɔ̃.sjɛʁʒ/

  1. Người gác cổng.

Tham khảo