concomitance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈkɑː.mə.tənts/
Danh từ
concomitance /kən.ˈkɑː.mə.tənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concomitance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.kɔ.mi.tɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| concomitance /kɔ̃.kɔ.mi.tɑ̃s/ |
concomitance /kɔ̃.kɔ.mi.tɑ̃s/ |
concomitance gc /kɔ̃.kɔ.mi.tɑ̃s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concomitance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)