Bước tới nội dung

conditionneuse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

conditionneuse

  1. Công nhân hợp cách hóa nông phẩm.

Danh từ

conditionneuse

  1. Máy đóng bao (hàng hóa).
  2. Máy điều hòa không khí.

Tham khảo