conducteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.dyk.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/ |
conducteurs /kɔ̃.dyk.tœʁ/ |
| Giống cái | conductrice /kɔ̃.dyk.tʁis/ |
conductrices /kɔ̃.dyk.tʁis/ |
conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/ |
conducteurs /kɔ̃.dyk.tœʁ/ |
| Giống cái | conductrice /kɔ̃.dyk.tʁis/ |
conductrices /kɔ̃.dyk.tʁis/ |
conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conducteur /kɔ̃.dyk.tœʁ/ |
conducteurs /kɔ̃.dyk.tœʁ/ |
conducteur gđ /kɔ̃.dyk.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conducteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)