confesseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fɛ.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| confesseur /kɔ̃.fɛ.sœʁ/ |
confesseurs /kɔ̃.fɛ.sœʁ/ |
confesseur gđ /kɔ̃.fɛ.sœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “confesseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)