conseiller

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

conseiller ngoại động từ /kɔ̃.se.je/

  1. Khuyên, khuyên bảo, khuyên nhủ.
    Conseiller la patience — khuyên nên kiên trì
    Conseiller un ami — khuyên bạn

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
conseiller
/kɔ̃.se.je/
conseillers
/kɔ̃.sɛ.je/

conseiller /kɔ̃.se.je/

  1. Cố vấn.
  2. Ủy viên hội đồng.
    Conseiller municipal — ủy viên hội đồng thành phố
  3. (Ngoại giao) Tham tán.

Tham khảo[sửa]