Bước tới nội dung

conservateur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/

Danh từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Số ít conservatrice
/kɔ̃.sɛʁ.vat.ʁis/
conservateurs
/kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/
Số nhiều conservatrice
/kɔ̃.sɛʁ.vat.ʁis/
conservateurs
/kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/

conservateur /kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/

  1. Người bảo quản, quản đốc.
    Conservateur de musée — quản đốc bảo tàng
  2. (Chính trị) Người bảo thủ.

Tính từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Giống đực conservateur
/kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/
conservateurs
/kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/
Giống cái conservatrice
/kɔ̃.sɛʁ.vat.ʁis/
conservatrices
/kɔ̃.sɛʁ.vat.ʁis/

conservateur /kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/

  1. Bảo thủ.
    Le parti conservateur — đảng bảo thủ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]